fred hoyle

fred hoyle

Fred Hoyle explains the steady state theory to students in a lecture hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fred Hoyle tên của một nhà vật thiên văn người Anh (1915-2001), nổi tiếng với việc ủng hộ thuyết vũ trụ ổn định (steady state theory) mô tả các quá trình tổng hợp hạt nhân bên trong các ngôi sao.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fred Hoyle's theory": lý thuyết của Fred Hoyle, thường ám chỉ thuyết vũ trụ ổn định hoặc quá trình tổng hợp hạt nhân trong sao.
    • Fred Hoyle's theory of nucleosynthesis explained how heavier elements are created inside stars. (Lý thuyết tổng hợp hạt nhân của Fred Hoyle giải thích cách các nguyên tố nặng hơn được tạo ra bên trong các ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoyle's fallacy: ngụy biện Hoyle, một thuật ngữ chỉ lỗi logic trong lập luận về nguồn gốc sự sống do Fred Hoyle đề xuất.
  • Hoyle's model: mô hình Hoyle, một mô hình vũ trụ học dựa trên thuyết vũ trụ ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật thiên văn: một nhà khoa học nghiên cứu về các hiện tượng vật trong vũ trụ.
  • Người ủng hộ thuyết vũ trụ ổn định: một người tin rằng vũ trụ không điểm khởi đầu kết thúc, luôntrạng thái ổn định.
Các cụm từ liên quan
  • "Steady state theory": thuyết vũ trụ ổn định, lý thuyết Fred Hoyle ủng hộ, cho rằng vũ trụ luôn tồn tại không thay đổi về mật độ.
  • "Nucleosynthesis in stars": quá trình tổng hợp hạt nhân trong sao, một lĩnh vực Fred Hoyle đóng góp lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "Hoyle's name": tên của Hoyle, thường dùng để chỉ các khái niệm hoặc lý thuyết do ông đặt ra.
    • The name "Fred Hoyle" is often associated with the origin of the universe. (Cái tên "Fred Hoyle" thường được liên kết với nguồn gốc của vũ trụ.)